tiered seat

Định nghĩa

Danh từ: Chỗ ngồi được sắp xếp theo từng bậc nghiêng dần, cho phép khán giảphía sau có thể nhìn thấy phía trên đầu của những người ở phía trước.

dụ sử dụng
  • (Sân vận động những chỗ ngồi theo bậc mang lại tầm nhìn tuyệt vời cho tất cả khán giả.)
  • (Chúng tôi đã mua cho những chỗ ngồi theo bậc trong nhà hát để tránh tầm nhìn bị che khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tiered seating arrangement (cách sắp xếp chỗ ngồi theo bậc): thường được dùng trong kiến trúc sân vận động, rạp hát, hoặc phòng họp lớn.
    • The conference hall features a tiered seating arrangement for better visibility. (Phòng hội nghị cách sắp xếp chỗ ngồi theo bậc để tăng khả năng nhìn .)
Biến thể từ gần giống
  • Tier (danh từ): tầng, bậc, lớp.
    • The wedding cake had three tiers. (Chiếc bánh cưới ba tầng.)
  • Seat (danh từ): chỗ ngồi, ghế.
    • Please take your seat before the show starts. (Vui lòng ngồi vào chỗ của bạn trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bleacher (danh từ): ghế dài theo bậc (thườngsân vận động ngoài trời).
    • We sat on the bleachers during the baseball game. (Chúng tôi ngồi trên ghế dài theo bậc trong trận bóng chày.)
  • Graded seating (danh từ): chỗ ngồi được xếp theo độ dốc.
    • The lecture hall uses graded seating for optimal viewing. (Giảng đường sử dụng chỗ ngồi theo độ dốc để tối ưu tầm nhìn.)
Cụm từ liên quan
  • Tiered structure (cụm danh từ): cấu trúc theo tầng bậc.
    • The parking lot has a tiered structure to maximize space. (Bãi đỗ xe cấu trúc theo tầng bậc để tối đa hóa không gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Sit in the bleachers (thành ngữ): ngồikhu vực ghế dài theo bậc (ám chỉ trải nghiệm không quá sang trọng).
    • We couldn't afford box seats, so we sat in the bleachers. (Chúng tôi không đủ tiền mua ghế hộp, nên đã ngồikhu vực ghế dài theo bậc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tiered seat
The audience watches the play from the tiered seat.